理論和實踐的密切關系

lǐ lùn hé shí jiàn de mì qiē guān xì lí luận hòa thật tiễn đích mật thiết quan hệ

Hán Việt: lí luận hòa thật tiễn đích mật thiết quan hệ · Pinyin: lǐ lùn hé shí jiàn de mì qiē guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (luận) + (hòa) + (thật) + (tiễn) + (đích) + (mật) + (thiết) + (quan) + (hệ)