瑜伽观自在王如来修行法
du già quan tự tại vương như lai tu hành pháp
Hán Việt: du già quan tự tại vương như lai tu hành pháp
Tổng quan
du già quán tự tại vương như lai tu hạnh pháp (經名)金剛頂經瑜伽觀自在王如來修行法之略名。☸
Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 观 (quan) + 自 (tự) + 在 (tại) + 王 (vương) + 如 (như) + 来 (lai) + 修 (tu) + 行 (hành) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui du già quán tự tại vương như lai tu hạnh pháp (經名)金剛頂經瑜伽觀自在王如來修行法之略名。☸