甍棟

méng dòngmanh đống

Hán Việt: manh đống · Pinyin: méng dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屋梁。 2.喻重臣。

Cấu tạo: 甍 (manh) + 棟 (đống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栋号 · 栋宇 · 棟梁 · 棟君 · 棟宇 · 棟樑 · 棟號 · 栋梁之材