甜料 điềm liêu Hán Việt: điềm liêu Tổng quan chất pha cho ngọt Cấu tạo: 甜 (điềm) + 料 (liêu)Hán Việtđiềm liêuTừ loạidanhCấu tạo甜 + 料 · điềm + liêu nghĩa thành phần: điềm + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất tạo ngọtMainlandKaggle Zh-Vi sweetener Từ liên quan Gần nghĩa料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆