生物力學

shēng wù lì xuésanh vật lực học

Hán Việt: sanh vật lực học · Pinyin: shēng wù lì xué

Tổng quan

cơ sinh học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ học sinh học
  • Google Alex v6 cơ sinh học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi biomechanics

Eng

  • Cihui biomechanics

Đức

  • Handedict Biomechanik (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力學傳遞 · 力学疗法 · 生物光学 · 生物製劑 · 生物製品 · 生物化學 · 生物合成 · 生物媒介