生物化學

shēng wù huà xuésanh vật hóa học

Hán Việt: sanh vật hóa học · Pinyin: shēng wù huà xué

Tổng quan

hóa sinh

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa sinh
  • Biên soạn 生物化學 hēngwù huàxué n. biochemistry

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi biochemistry

Eng

  • JMdict biochemistry
  • Cihui biochemistry

Đức

  • Handedict Biochemie (S, Bio, Chem)

ja

  • JMdict 生物化学(せいぶつかがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物化學家 · 生物化學站劑 · 化学作用 · 化學元素 · 化學分析 · 化学制品 · 化學反應 · 化學變化