生當作人傑,死亦爲鬼雄
Pinyin: shēng dāng zuò rén jié,sǐ yì wéi guǐ xióng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 當 (đương) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 傑 (kiệt) + , + 死 (tử) + 亦 (diệc) + 爲 (vi) + 鬼 (quỷ) + 雄 (hùng)
Pinyin: shēng dāng zuò rén jié,sǐ yì wéi guǐ xióng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 當 (đương) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 傑 (kiệt) + , + 死 (tử) + 亦 (diệc) + 爲 (vi) + 鬼 (quỷ) + 雄 (hùng)