生長率
sanh trường suất
Hán Việt: sanh trường suất · Pinyin: shēng zhǎng lǜ
Tổng quan
tỉ lệ tăng trưởng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tỉ lệ tăng trưởng
- Google Alex v6 tỷ lệ sinh trưởng
- Tần suất từ tỉ lệ tăng trưởng
- Biên soạn 生長率 hēngzhǎnglǜ n. growth rate
Eng
- Cihui growth rate
- Tần suất từ 生長率 hēngzhǎnglǜ n. growth rate
Đức
- Handedict Zuwachsrate