用人经费

yòng rén jīng fèidụng nhân kinh phí

Hán Việt: dụng nhân kinh phí · Pinyin: yòng rén jīng fèi

Tổng quan

chi phí nhân sự (kế toán)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 人 (nhân) + 經 (kinh) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí nhân sự
  • Biên soạn personnel expenditure

Eng

  • Cihui personnel expenditure (accountancy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用人惟才 · 用人单位 · 经费余绌 · 经费存款 · 经费来源 · 经费紧张 · 经费规定 · 用人力