用鼠標右鍵點擊文件夾
dụng thử tiêu hữu kiện điểm kích văn kiện giáp
Hán Việt: dụng thử tiêu hữu kiện điểm kích văn kiện giáp · Pinyin: yòng shǔ biāo yòu jiàn diǎn jī wén jiàn jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 右 (hữu) + 鍵 (kiện) + 點 (điểm) + 擊 (kích) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 夾 (giáp)