電信及郵政規範化辦公室

diàn xìn jí yóu zhèng guī fàn huà bàn gōng shì điện tín cập bưu chánh quy phạm hóa bạn công thất

Hán Việt: điện tín cập bưu chánh quy phạm hóa bạn công thất · Pinyin: diàn xìn jí yóu zhèng guī fàn huà bàn gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tín) + (cập) + (bưu) + (chánh) + (quy) + (phạm) + (hóa) + (bạn) + (công) + (thất)