電子商貿可擴充標示語言
điện tử thương mậu khả khoách sung tiêu kì ngữ ngôn
Hán Việt: điện tử thương mậu khả khoách sung tiêu kì ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 商 (thương) + 貿 (mậu) + 可 (khả) + 擴 (khoách) + 充 (sung) + 標 (tiêu) + 示 (kì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui electronic business xml (ebXML)