電機及電子學工程師聯合會
điện ki cập điện tử học công trình sư liên hợp hội
Hán Việt: điện ki cập điện tử học công trình sư liên hợp hội · Pinyin: diàn jī jí diàn zǐ xué gōng chéng shī lián hé huì
Tổng quan
IEEE | Institute of Electrical and Electronic Engineers | Hội Kỹ sư Điện và Điện tử
Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 及 (cập) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui IEEE | Institute of Electrical and Electronic Engineers | Hội Kỹ sư Điện và Điện tử
Eng
- CC-CEDICT IEEE|Institute of Electrical and Electronic Engineers
- Cihui IEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers