男女同工同酬

nam nữ đồng công đồng thù

Hán Việt: nam nữ đồng công đồng thù

Tổng quan

Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 同 (đồng) + 工 (công) + 同 (đồng) + 酬 (thù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả lương ngang nhau
  • Biên soạn 男女同工同酬 án-nǚ tónggōngtóngchóu f.e. men and women get equal pay for equal work

Eng

  • Cihui 男女同工同酬 án-nǚ tónggōngtóngchóu f.e. men and women get equal pay for equal work

Từ liên quan

Gần nghĩa

男女授受不亲 · 男女同校的 · 男女通用的 · 男女混合双打 · 男女 <cm> · 男女两用的 · 男女同教的 · 男女混合群