留得青山在,不愁沒柴燒
Pinyin: liú dé qīng shān zài,bù chóu méi chái shāo
Tổng quan
Cấu tạo: 留 (lưu) + 得 (đắc) + 青 (thanh) + 山 (san) + 在 (tại) + , + 不 (bất) + 愁 (sầu) + 沒 (một) + 柴 (sài) + 燒 (thiêu)
Pinyin: liú dé qīng shān zài,bù chóu méi chái shāo
Cấu tạo: 留 (lưu) + 得 (đắc) + 青 (thanh) + 山 (san) + 在 (tại) + , + 不 (bất) + 愁 (sầu) + 沒 (một) + 柴 (sài) + 燒 (thiêu)