痙民

jìng mínkinh dân

Hán Việt: kinh dân · Pinyin: jìng mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即痙户。

Cấu tạo: 痉 (kinh) + 民 (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即痙户。

Từ liên quan

Gần nghĩa

民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵