癇眩 xián xuàn Pinyin: xián xuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.因癫痫发作而眩晕。 Cấu tạo: 癇 + 眩 (huyễn)Pinyinxián xuànCấu tạo癇 + 眩 Từ liên quan Gần nghĩa眩麗 · 眩人 · 眩惑 · 眩暈 · 眩目 · 眩耀 · 眩晕的 · 痫厥