發熱伴血小板減少綜合徵

fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng phát nhiệt bạn huyết tiểu bản giảm thiểu tống hợp trưng

Hán Việt: phát nhiệt bạn huyết tiểu bản giảm thiểu tống hợp trưng · Pinyin: fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

Tổng quan

hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

Cấu tạo: (phát) + (nhiệt) + (bạn) + (huyết) + (tiểu) + (bản) + (giảm) + (thiểu) + (tống) + (hợp) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

Eng

  • CC-CEDICT severe fever with thrombocytopenia syndrome (SFTS)
  • Cihui severe fever with thrombocytopenia syndrome (SFTS)