百人

bǎi rénbách nhân

Hán Việt: bách nhân · Pinyin: bǎi rén

Tổng quan

trăm người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.满百人的概数。 2.山名。在今湖北省汉阳县西南。

Cấu tạo: 百 (bách) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trăm người
  • VietPhrases trăm người
  • Tần suất từ trăm người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.满百人的概数。 2.山名。在今湖北省汉阳县西南。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人