皴劈 thuân phách Hán Việt: thuân phách Tổng quan Cấu tạo: 皴 (thuân) + 劈 (phách)Hán Việtthuân pháchCấu tạo皴 + 劈 · thuân + phách nghĩa thành phần: thuân + phách Từ liên quan Gần nghĩa劈刀 · 劈刺 · 劈叉 · 劈啪 · 劈头 · 劈山 · 劈开 · 劈手