盜竊經濟情報商業間諜
đạo thiết kinh tể tình báo thương nghiệp gian điệp
Hán Việt: đạo thiết kinh tể tình báo thương nghiệp gian điệp · Pinyin: dào qiè jīng jì qíng bào shāng yè jiān dié
Tổng quan
Cấu tạo: 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 情 (tình) + 報 (báo) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 間 (gian) + 諜 (điệp)