相机快门

xiāng jī kuài méntương ki khoái môn

Hán Việt: tương ki khoái môn · Pinyin: xiāng jī kuài mén

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 快 (khoái) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn trập máy ảnh

Đức

  • Handedict Kameraverschluss

Từ liên quan

Gần nghĩa

相机而动 · 相机而行 · 相机行事 · 相机观变 · 相机而言 · 快门延迟 · 快门开关 · 快门速度