省略符号

shěng lüè fú hàotỉnh lược phù hào

Hán Việt: tỉnh lược phù hào · Pinyin: shěng lüè fú hào

Tổng quan

dấu ba chấm

Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu ba chấm
  • Google Alex v6 dấu lược
  • Biên soạn 省略符號 hěnglüè fúhào n. 1. ellipsis (...); apostrophe (') 2. <mus.> abbreviation

Eng

  • JMdict ellipsis points (e.g. ...)
  • JMdict suspension points
  • JMdict apostrophe
  • Cihui apostrophe

Đức

  • Handedict Apostroph

ja

  • JMdict 省略符号(しょうりゃくふごう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

省略了的 · 省略发音 · 符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 省略号 · 省略地