眄遇

miǎn yùmiện ngộ

Hán Việt: miện ngộ · Pinyin: miǎn yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宠遇。

Cấu tạo: 眄 (miện) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宠遇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眄眄 · 眄睐 · 眄睨 · 眄视 · 遇上 · 遇事 · 遇冷 · 遇到