眉毛过多

mi mao quá đa

Hán Việt: mi mao quá đa

Tổng quan

Cấu tạo: 眉 (mi) + 毛 (mao) + 過 (quá) + 多 (đa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眉毛剔起 · 眉毛厮結 · 眉毛相結 · 眉毛粗的 · 过多供应 · 过多喝酒 · 眉毛的 · 眉毛钳