眳矇 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.看不清的样子。 Cấu tạo: 眳 + 蒙 (mông)Cấu tạo眳 + 蒙 Từ liên quan Gần nghĩa蒙尘 · 眳睛 · 矇𥋳 · 矇矓 · 矇蔽 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人