矇𥋳

MÔNG COI

Hán Việt: MÔNG COI

Tổng quan

Nhìn. Trông. Xem. Đ.N. Piếm. Nhỏm. 矇𥋳愁𢚁欣心煩 Mủng ngòi ràu rậy hăn sim phàn (C.D.) Trông lại ta mặt mày rầu rĩ thấy lòng phiền

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 𥋳

Nghĩa

Việt

  • Cihui 矇𥋳 MỦNG NGÒI Nhìn. Trông. Xem. Đ.N. Piếm. Nhỏm. 矇𥋳愁𢚁欣心煩 Mủng ngòi ràu rậy hăn sim phàn (C.D.) Trông lại ta mặt mày rầu rĩ thấy lòng phiền

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 矇矓 · 矇蔽 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥