瞋想

sân tưởng

Hán Việt: sân tưởng

Tổng quan

(術語)三想之一。見三想條。☸

Cấu tạo: 瞋 (sân) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三想之一。見三想條。☸
  • Tần suất từ [bktd] sân tưởng (術語)三想之一。見三想條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去 · 想吃