矍相

quắc tương

Hán Việt: quắc tương

Tổng quan

Cấu tạo: 矍 (quắc) + 相 (tương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互 · 相交 · 相亲