矫方

kiểu phương

Hán Việt: kiểu phương

Tổng quan

sự nâng lên lũy thừa bậc hai, phép cầu phương, cự cắt thành hình vuông, sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông

Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu phương

Từ liên quan

Gần nghĩa

方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗