破落户儿 phá lạc hộ nhi Hán Việt: phá lạc hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtphá lạc hộ nhiTừ loạidanhCấu tạo破 + 落 + 戶 + 兒 · phá + lạc + hộ + nhi nghĩa thành phần: phá + lạc + hộ + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xem pòluòhùBiên soạn ►See pòluòhùEngCihui 破落戶兒 òluòhùr ►See pòluòhù Từ liên quan Gần nghĩa破落户 · 破落僧 · 破落戶 · 破落区 · 破落汗 · 破落那 · 破落韓 · 破落韩