破落汗

pò luò hànphá lạc hãn

Hán Việt: phá lạc hãn · Pinyin: pò luò hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"破落韩"。亦作"破六韩"。 2.三字姓。北魏末有破落汗拔陵。见《魏书.肃宗纪》。《北史》作"破落韩",《通志.氏族一》作"破六韩"。

Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"破落韩"。亦作"破六韩"。 2.三字姓。北魏末有破落汗拔陵。见《魏书.肃宗纪》。《北史》作"破落韩",《通志.氏族一》作"破六韩"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

破落户 · 破落僧 · 破落戶 · 破落 · 落汗 · 破落区 · 破落那 · 破落韓