磅值

bàng trị

Hán Việt: bàng trị

Tổng quan

Cấu tạo: 磅 (bàng) + 值 (trị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日