祓瑕

phất hà

Hán Việt: phất hà

Tổng quan

Cấu tạo: 祓 (phất) + 瑕 (hà)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑕玷 · 瑕疵 · 祓濯 · 祓禊 · 祓除 · 祓饰 · 瑕瑜互見 · 瑕不掩瑜