祓禳 phất nhương Hán Việt: phất nhương Tổng quan Cấu tạo: 祓 (phất) + 禳 (nhương)Hán Việtphất nhươngCấu tạo祓 + 禳 · phất + nhương nghĩa thành phần: phất + nhương Từ liên quan Gần nghĩa祓濯 · 祓禊 · 祓除 · 祓饰 · 禳災 · 禳解 · 禳日蝕 · 禳月蝕