禁伐

jìn fácấm phạt

Hán Việt: cấm phạt · Pinyin: jìn fá

Tổng quan

cấm chặt phá rừng

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 伐 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm khai thác

Eng

  • Cihui a ban on logging

Từ liên quan

Gần nghĩa

伐伽 · 伐善 · 伐木 · 伐柯 · 伐檀 · 伐罪 · 伐謀 · 伐鼓