福利会

phúc lợi hội

Hán Việt: phúc lợi hội

Tổng quan

Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội phúc lợi
  • Biên soạn p.w. mutual welfare association

Eng

  • Cihui 福利會 úlìhuì p.w. mutual welfare association
  • Tần suất từ p.w. mutual welfare association

Từ liên quan

Gần nghĩa

福利品 · 福利的 · 福利院 · 福利 · 福利事业 · 福利国家 · 福利政策 · 福利社