福利院

fú lì yuànphúc lợi viện

Hán Việt: phúc lợi viện · Pinyin: fú lì yuàn

Tổng quan

cơ quan phúc lợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

收养孤寡老人、孤残儿童的处所。

Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viện phúc lợi
  • Tần suất từ cơ quan phúc lợi
  • Biên soạn p.w. welfare institutions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收养孤寡老人、孤残儿童的处所。

Eng

  • Cihui welfare agency
  • Tần suất từ p.w. welfare institutions

Từ liên quan

Gần nghĩa

福利品 · 福利的 · 福利 · 福利事业 · 福利国家 · 福利政策 · 福利会 · 福利社