禪修

chán xiūthiện tu

Hán Việt: thiện tu · Pinyin: chán xiū

Tổng quan

tu thiền (đặc biệt là thiền định)

Cấu tạo: 禪 (thiện) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiền tu
  • Google Alex v6 tu thiền
  • Tần suất từ tu thiền (đặc biệt là thiền định)

Eng

  • Cihui to practice Zen (esp. meditation)
  • Tần suất từ to practice Zen (esp. meditation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修業 · 修为 · 修習 · 修书 · 修事 · 修仙