秀才不出門,能知天下事
Pinyin: xiù cái bù chū mén,néng zhī tiān xià shì
Tổng quan
người học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
Cấu tạo: 秀 (tú) + 才 (tài) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 門 (môn) + , + 能 (năng) + 知 (tri) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 事 (sự)
Nghĩa
Việt
- Cihui người học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秀才:指儒生。指有知识的人待在家里,也能知晓天下的事情。
Eng
- CC-CEDICT a learned person need not leave his home to know what's going on in the world (idiom)
- Cihui a learned person need not leave his home to know what's going on in the world (idiom)