秋实春华

qiū shí chūn huāthu thật xuân hoa

Hán Việt: thu thật xuân hoa · Pinyin: qiū shí chūn huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻德行和才华。

Cấu tạo: 秋 (thu) + 實 (thật) + 春 (xuân) + 華 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻德行和才华。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春華秋實 · 春华秋实 · 秋實春華