秘密活动

mì mì huó dòngbí mật hoạt động

Hán Việt: bí mật hoạt động · Pinyin: mì mì huó dòng

Tổng quan

hoạt động bí mật

Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến dịch bí mật
  • Biên soạn secret activity

Eng

  • Cihui clandestine activities; covert operation

Đức

  • Handedict geheime Aktivitäten

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋