穡人 sè rén·sắc nhân Hán Việt: sắc nhân · Pinyin: sè rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.农夫。 Cấu tạo: 穡 (sắc) + 人 (nhân)Pinyinsè rénHán Việtsắc nhânTừ loạidanhCấu tạo穡 + 人 · sắc + nhân nghĩa thành phần: sắc + nhân Nghĩa ViệtBiên soạn farmer; peasant; tiller M:²wèiEngCihui 穡人 èrén n. farmer; peasant; tiller M:²wèi Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人