窄街

trách nhai

Hán Việt: trách nhai

Tổng quan

xem alley

Cấu tạo: 窄 (trách) + 街 (nhai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窄小 · 窄巷 · 窄带 · 窄狭 · 窄的 · 窄缝 · 街上 · 街区