窯人 yáo rén·diêu nhân Hán Việt: diêu nhân · Pinyin: yáo rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烧制砖瓦陶瓷器的工人。 Cấu tạo: 窯 (diêu) + 人 (nhân)Pinyinyáo rénHán Việtdiêu nhânCấu tạo窯 + 人 · diêu + nhân nghĩa thành phần: diêu + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人