竄稀

cuàn xīthoán hi

Hán Việt: thoán hi · Pinyin: cuàn xī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【竄稀・窜稀】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) to have diarrhea"]]]}]

Cấu tạo: 竄 (thoán) + 稀 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (coll.) to have diarrhea

Eng

  • Cihui (coll.) to have diarrhea
  • Tần suất từ (coll.) to have diarrhea

Từ liên quan

Gần nghĩa

稀世 · 稀土 · 稀奇 · 稀客 · 稀少 · 稀有 · 稀朗 · 稀鬆