端正月

duān zhèng yuèđoan chánh nguyệt

Hán Việt: đoan chánh nguyệt · Pinyin: duān zhèng yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指农历八月十五夜的月亮。是夜月最圆﹐故称。

Cấu tạo: 端 (đoan) + 正 (chánh) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农历八月十五夜的月亮。是夜月最圆﹐故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

端正地 · 端正的 · 正月 · 正月初一 · 端正 · 正月初 · 正月節 · 正月节