笑罵由他笑罵,好官我自爲之

xiào mà yóu tā xiào mà,hǎo guān wǒ zì wéi zhī

Pinyin: xiào mà yóu tā xiào mà,hǎo guān wǒ zì wéi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (mạ) + (do) + (tha) + (tiếu) + (mạ) + + (hảo) + (quan) + (ngã) + (tự) + (vi) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为官声名很坏,任凭人们笑骂,还是泰然自若当自己的官。