箴儆 zhēn jǐng·châm cảnh Hán Việt: châm cảnh · Pinyin: zhēn jǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹规戒。 Cấu tạo: 箴 (châm) + 儆 (cảnh)Pinyinzhēn jǐngHán Việtchâm cảnhCấu tạo箴 + 儆 · châm + cảnh nghĩa thành phần: châm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹规戒。 Từ liên quan Gần nghĩa儆戒 · 箴文 · 箴石 · 箴規 · 箴言 · 箴諫 · 儆備 · 儆儆