簎格 cè gé Pinyin: cè gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.笞击u﹐通"搒"。 Cấu tạo: 簎 + 格 (cách)Pinyincè géCấu tạo簎 + 格 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.笞击u﹐通"搒"。 Từ liên quan Gần nghĩa格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局